베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "mô tả" (1)
mô tả
영어
동사describe
명사
명사
관련 단어 "mô tả" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "mô tả" (5)
Tôi mở tài khoản ngân hàng mới.
I opened a new bank account.
Giá dầu mỏ tăng.
Oil prices rose.
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
Mr. Trump deployed a naval force he described as a
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
Mr. Trump deployed a naval force he described as a
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
President Trump, who once described Bitcoin as a
